TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38571. cahoot (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...

Thêm vào từ điển của tôi
38572. conditional ước định, quy định

Thêm vào từ điển của tôi
38573. indo-european (ngôn ngữ học) (Ân-ÃÂu) hệ ngôn...

Thêm vào từ điển của tôi
38574. inner tube săm (xe)

Thêm vào từ điển của tôi
38575. rheometer cái đo lực tốc

Thêm vào từ điển của tôi
38576. self-fertility (thực vật học) tính tự thụ phấn

Thêm vào từ điển của tôi
38577. toponymy khoa nghiên cứu tên đất

Thêm vào từ điển của tôi
38578. corporality tính hữu hình, tính cụ thể

Thêm vào từ điển của tôi
38579. fatuous ngu ngốc, ngốc nghếch, đần độn

Thêm vào từ điển của tôi
38580. kiln-dry nung trong lò (vôi, gạch...)

Thêm vào từ điển của tôi