TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38521. anility tính lẩm cẩm, tính lẩn thẩn, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
38522. humanization sự làm cho có lòng nhân đạo; sự...

Thêm vào từ điển của tôi
38523. intercross trồng xen

Thêm vào từ điển của tôi
38524. prolificacy sự sinh sản nhiều, sự sản xuất ...

Thêm vào từ điển của tôi
38525. zealot người cuồng tín; người quá khíc...

Thêm vào từ điển của tôi
38526. churchy quá sùng đạo (làm mê muội)

Thêm vào từ điển của tôi
38527. laudableness sự đáng tán dương, sự đáng ca n...

Thêm vào từ điển của tôi
38528. scherzando (âm nhạc) đùa cợt

Thêm vào từ điển của tôi
38529. counterfoil cuống (biên lai, hoá đơn, séc, ...

Thêm vào từ điển của tôi
38530. indiscrete không rời rạc, gắn chặt thành m...

Thêm vào từ điển của tôi