38521.
cook-room
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bếp, phòng bếp...
Thêm vào từ điển của tôi
38522.
heretical
(thuộc) dị giáo
Thêm vào từ điển của tôi
38523.
stagirite
người dân Xta-gi-ra
Thêm vào từ điển của tôi
38524.
tibiae
(giải phẫu) xương chày; (động v...
Thêm vào từ điển của tôi
38525.
whelk
(động vật học) ốc buxin
Thêm vào từ điển của tôi
38526.
casting-net
lưới bủa, lưới giăng
Thêm vào từ điển của tôi
38527.
jitter
bồn chồn, lo sợ; hốt hoảng kinh...
Thêm vào từ điển của tôi
38528.
slipover
dễ mặc, dễ cởi (quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
38529.
steam-chest
(kỹ thuật) hộp hơi
Thêm vào từ điển của tôi
38530.
feculence
sự có cặn
Thêm vào từ điển của tôi