TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38511. new-born mới sinh

Thêm vào từ điển của tôi
38512. psychoneurotic (y học) loạn thần kinh chức năn...

Thêm vào từ điển của tôi
38513. subnormal dưới bình thường

Thêm vào từ điển của tôi
38514. meninges (giải phẫu) màng não

Thêm vào từ điển của tôi
38515. pauperize bần cùng hoá

Thêm vào từ điển của tôi
38516. peristalith (khảo cổ học) đá quanh mộ

Thêm vào từ điển của tôi
38517. piny (thuộc) cây thông; giống cây th...

Thêm vào từ điển của tôi
38518. procuratory giấy uỷ quyền, giấy uỷ nhiệm

Thêm vào từ điển của tôi
38519. seedy-toe bệnh sùi chân (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
38520. call-number số dây nói, số điện thoại

Thêm vào từ điển của tôi