38511.
injudicious
thiếu cân nhắc, thiếu suy nghĩ;...
Thêm vào từ điển của tôi
38512.
pervasion
sự toả khắp
Thêm vào từ điển của tôi
38513.
sesquicentennial
(thuộc) thời kỳ một trăm năm mư...
Thêm vào từ điển của tôi
38514.
acidifier
(hoá học) chất axit hoá
Thêm vào từ điển của tôi
38515.
blind pig
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (n...
Thêm vào từ điển của tôi
38516.
autotrophic
(sinh vật học) tự dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
38517.
groper
(động vật học) cá mú
Thêm vào từ điển của tôi
38518.
inspirative
truyền cảm hứng, truyền cảm, gâ...
Thêm vào từ điển của tôi
38519.
locution
thành ngữ; đặc ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
38520.
nutritive
bổ; có chất bổ; dinh dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi