38501.
zloty
đồng zlôti (tiền Ba lan)
Thêm vào từ điển của tôi
38502.
pyrographic
(thuộc) thuật khắc nung
Thêm vào từ điển của tôi
38503.
vison
(động vật học) chồn vizon
Thêm vào từ điển của tôi
38504.
canonist
người thông hiểu quy tắc giáo h...
Thêm vào từ điển của tôi
38505.
condiment
đồ gia vị
Thêm vào từ điển của tôi
38506.
garfish
(động vật học) cá nhái
Thêm vào từ điển của tôi
38507.
indo-european
(ngôn ngữ học) (Ân-ÃÂu) hệ ngôn...
Thêm vào từ điển của tôi
38508.
rheometer
cái đo lực tốc
Thêm vào từ điển của tôi
38509.
self-fertility
(thực vật học) tính tự thụ phấn
Thêm vào từ điển của tôi
38510.
toponymy
khoa nghiên cứu tên đất
Thêm vào từ điển của tôi