38501.
holus-bolus
một hơi, một mạch, một miếng (ă...
Thêm vào từ điển của tôi
38502.
shell-fire
sự nã trái phá
Thêm vào từ điển của tôi
38503.
gravid
(văn học) có mang, có chửa, có ...
Thêm vào từ điển của tôi
38506.
kilter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thứ tự, trật t...
Thêm vào từ điển của tôi
38507.
en masse
ồ ạt; nhất tề
Thêm vào từ điển của tôi
38508.
kiltie
lính mặc quân phục có váy (Ê-cố...
Thêm vào từ điển của tôi
38509.
unturf
bỏ tầng đất mặt có cỏ đi
Thêm vào từ điển của tôi
38510.
demoniacal
bị ma ám, bị quỷ ám
Thêm vào từ điển của tôi