38481.
self-command
sự tự chủ, sự tự kiềm chế
Thêm vào từ điển của tôi
38482.
ungracious
kiếm nhã, thiếu lịch sự
Thêm vào từ điển của tôi
38483.
co-ordination
sự sắp đặt đồng hàng
Thêm vào từ điển của tôi
38484.
idiomatic
(thuộc) thành ngữ; có tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
38485.
mullioned
có song (cửa sổ)
Thêm vào từ điển của tôi
38486.
saturnian
(thuộc) thần Xa-tuya, (thuộc) t...
Thêm vào từ điển của tôi
38487.
turn-down
gập xuống (cổ áo)
Thêm vào từ điển của tôi
38488.
generatrix
(toán học) đường sinh
Thêm vào từ điển của tôi
38490.
recline
đặt, dựa, tựa, gác (đầu, tay, c...
Thêm vào từ điển của tôi