38451.
rubious
(thơ ca) có màu ngọc đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
38452.
defensibility
sự có thể bảo vệ được, sự có th...
Thêm vào từ điển của tôi
38453.
harmonise
làm hài hoà, làm cân đối, làm h...
Thêm vào từ điển của tôi
38454.
compensative
đền bù, bồi thường
Thêm vào từ điển của tôi
38455.
israelitish
(thuộc) Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
38456.
monographical
(thuộc) chuyên khảo; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
38457.
ballad-monger
người soạn khúc balat
Thêm vào từ điển của tôi
38458.
insuperable
không thể vượt qua được (vật ch...
Thêm vào từ điển của tôi
38459.
realizable
có thể thực hiện được
Thêm vào từ điển của tôi
38460.
seductiveness
tính chất quyến rũ, tính chất c...
Thêm vào từ điển của tôi