38451.
misprise
khinh rẻ, coi khinh
Thêm vào từ điển của tôi
38452.
culturist
người làm ruộng, người trồng tr...
Thêm vào từ điển của tôi
38453.
indo-european
(ngôn ngữ học) (Ân-ÃÂu) hệ ngôn...
Thêm vào từ điển của tôi
38454.
suctorial
(động vật học) thích nghi để hú...
Thêm vào từ điển của tôi
38455.
toponymy
khoa nghiên cứu tên đất
Thêm vào từ điển của tôi
38456.
corporality
tính hữu hình, tính cụ thể
Thêm vào từ điển của tôi
38457.
dainty
ngon, chọn lọc (món ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
38458.
fatuous
ngu ngốc, ngốc nghếch, đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
38459.
ludicrousness
tính buồn cười, tính lố lăng, t...
Thêm vào từ điển của tôi
38460.
distributor
người phân phối, người phân phá...
Thêm vào từ điển của tôi