38421.
fatuous
ngu ngốc, ngốc nghếch, đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
38422.
ludicrousness
tính buồn cười, tính lố lăng, t...
Thêm vào từ điển của tôi
38423.
rheostat
(điện học) cái biến trở
Thêm vào từ điển của tôi
38424.
prescient
tiên tri
Thêm vào từ điển của tôi
38425.
distributor
người phân phối, người phân phá...
Thêm vào từ điển của tôi
38426.
appellative
(ngôn ngữ học) chung (từ)
Thêm vào từ điển của tôi
38427.
increaser
người làm tăng, cái làm tăng
Thêm vào từ điển của tôi
38428.
democratism
chủ nghĩa dân chủ; khuynh hướng...
Thêm vào từ điển của tôi
38429.
grovelling
khom lưng uốn gối, liếm gót, qu...
Thêm vào từ điển của tôi