38441.
monodrama
kịch một vai
Thêm vào từ điển của tôi
38442.
xerophilous
ưa khô (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
38443.
aid station
(quân sự) bệnh xá dã chiến
Thêm vào từ điển của tôi
38444.
phylum
(sinh vật học) ngành (đơn vị ph...
Thêm vào từ điển của tôi
38445.
rammish
có mùi dê đực, hôi
Thêm vào từ điển của tôi
38446.
sophist
nhà nguỵ biện
Thêm vào từ điển của tôi
38447.
impot
(thông tục) bài phạt (học sinh)
Thêm vào từ điển của tôi
38448.
inductor
người làm lễ nhậm chức (cho một...
Thêm vào từ điển của tôi
38449.
unclerical
không tăng lữ
Thêm vào từ điển của tôi
38450.
converter
(kỹ thuật) lò chuyển
Thêm vào từ điển của tôi