TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38431. enplane cho lên máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
38432. inculpability tính vô tội

Thêm vào từ điển của tôi
38433. rubefacient (y học) gây xung huyết da

Thêm vào từ điển của tôi
38434. stickpin ghim cài ca vát

Thêm vào từ điển của tôi
38435. highflown kêu, khoa trương

Thêm vào từ điển của tôi
38436. oxymel xi rô mật ong giấm

Thêm vào từ điển của tôi
38437. pre-human trước khi có loài người

Thêm vào từ điển của tôi
38438. unreaped chưa gặt

Thêm vào từ điển của tôi
38439. abulia (y học) chứng mất ý chí

Thêm vào từ điển của tôi
38440. mannerliness thái độ lễ phép, thái độ lịch s...

Thêm vào từ điển của tôi