TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38401. book-hunter người thích lùng mua sách quý

Thêm vào từ điển của tôi
38402. collimate (vật lý) chuẩn trực

Thêm vào từ điển của tôi
38403. subhumeral (giải phẫu) dưới xương cánh tay

Thêm vào từ điển của tôi
38404. disassociation sự phân ra, sự tách ra

Thêm vào từ điển của tôi
38405. silicify thấm silic đioxyt

Thêm vào từ điển của tôi
38406. underfoot dưới chân

Thêm vào từ điển của tôi
38407. companionability tính dễ làm bạn, tính dễ kết bạ...

Thêm vào từ điển của tôi
38408. exigence nhu cầu cấp bách

Thêm vào từ điển của tôi
38409. instructorial (thuộc) thầy dạy

Thêm vào từ điển của tôi
38410. spaniel (động vật học) giống chó xpanhơ...

Thêm vào từ điển của tôi