TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38401. gringo (Mỹ La tinh) người nước ngoài (...

Thêm vào từ điển của tôi
38402. inexpiableness tính không thể đến được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
38403. accusative (ngôn ngữ học) (thuộc) đổi cách

Thêm vào từ điển của tôi
38404. clanship tinh thần thị tộc, tinh thần đo...

Thêm vào từ điển của tôi
38405. cream cheese phó mát làm bằng sữa không gạn ...

Thêm vào từ điển của tôi
38406. occident phương tây; tây âu; Châu Âu; Âu...

Thêm vào từ điển của tôi
38407. teener thiếu niên, thiếu nữ

Thêm vào từ điển của tôi
38408. unlatch mở chốt (cửa), đẩy then (cửa)

Thêm vào từ điển của tôi
38409. unswayed không bị kiểm soát, không bị nh...

Thêm vào từ điển của tôi
38410. jostle sự xô đẩy, sự chen lấn, sự hích...

Thêm vào từ điển của tôi