38362.
plaintive
than vãn, buồn bã, rầu rĩ, não ...
Thêm vào từ điển của tôi
38363.
smegmatic
(y học) có bựa sinh dục
Thêm vào từ điển của tôi
38364.
vesicatory
làm giộp da
Thêm vào từ điển của tôi
38365.
sand-cloud
đám cát bốc lên, mây cát
Thêm vào từ điển của tôi
38366.
short-order
(thuộc) món ăn làm vội
Thêm vào từ điển của tôi
38367.
spadiceous
có bông mo; thuộc loại có bông ...
Thêm vào từ điển của tôi
38368.
koumiss
rượu sữa ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
38369.
perenniality
tinh lâu dài, tinh vĩnh viễn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
38370.
pyrogenetic
(y học) gây sốt
Thêm vào từ điển của tôi