38231.
corselet
(sử học) áo giáp
Thêm vào từ điển của tôi
38232.
red herring
cá mòi muối sấy khô hun khói
Thêm vào từ điển của tôi
38233.
hilt
cán (kiếm, dao găm...)
Thêm vào từ điển của tôi
38234.
quizzing-glass
(từ cổ,nghĩa cổ) kính một mắt
Thêm vào từ điển của tôi
38235.
unrefuted
không bị bác, không bị bẻ
Thêm vào từ điển của tôi
38236.
sea fennel
(thực vật học) cỏ xanhpie
Thêm vào từ điển của tôi
38237.
twyer
(kỹ thuật) ống gió, ống bễ
Thêm vào từ điển của tôi
38238.
heavy-laden
mang nặng, chở nặng
Thêm vào từ điển của tôi
38239.
azilian
(thuộc) thời kỳ azin (thời kỳ c...
Thêm vào từ điển của tôi
38240.
sea kale
(thực vật học) cải biển
Thêm vào từ điển của tôi