38231.
matin
(số nhiều) kinh (cầu buổi) sáng...
Thêm vào từ điển của tôi
38232.
tricklet
tia nhỏ, dòng nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
38234.
lability
tính dễ rụng, tính dễ biến, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
38235.
retardment
sự chậm, sự trễ
Thêm vào từ điển của tôi
38236.
wigging
(thông tục) sự chửi mắng thậm t...
Thêm vào từ điển của tôi
38237.
curacoa
rượu vỏ cam
Thêm vào từ điển của tôi
38238.
iamb
nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
38239.
lazar-house
trại hủi, trại phong
Thêm vào từ điển của tôi
38240.
opulence
sự giàu có, sự phong phú
Thêm vào từ điển của tôi