37991.
huzza
hoan hô
Thêm vào từ điển của tôi
37992.
spoutless
không có vòi
Thêm vào từ điển của tôi
37993.
toboggan-slide
đường trượt (của xe trượt băng)
Thêm vào từ điển của tôi
37994.
feculence
sự có cặn
Thêm vào từ điển của tôi
37995.
basketry
nghề đan rổ rá
Thêm vào từ điển của tôi
37996.
insalubrious
độc, có hại cho sức khoẻ (khí h...
Thêm vào từ điển của tôi
37997.
marathoner
(thể dục,thể thao) người chạy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
37998.
navel-cord
dây rốn
Thêm vào từ điển của tôi
37999.
complicity
tội a tòng, tội đồng loã
Thêm vào từ điển của tôi
38000.
gadabout
thích đi lang thang; người hay ...
Thêm vào từ điển của tôi