37991.
table-leaf
mặt bàn dôi (có thể lật lên bỏ ...
Thêm vào từ điển của tôi
37992.
atrabilious
(y học) bị mật đen
Thêm vào từ điển của tôi
37993.
fly-trap
bẫy ruồi
Thêm vào từ điển của tôi
37994.
jejunum
(giải phẫu) ruột chay
Thêm vào từ điển của tôi
37995.
norland
miền bắc
Thêm vào từ điển của tôi
37996.
well-paid
được tr lưng hậu
Thêm vào từ điển của tôi
37997.
hemispheric
(thuộc) bán cầu; có hình bán cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
37998.
pillar-box
cột hòm thư
Thêm vào từ điển của tôi
37999.
bagging
vải may bao, vải may túi
Thêm vào từ điển của tôi
38000.
meeting-place
nơi gặp gỡ, chỗ hội họp
Thêm vào từ điển của tôi