37971.
o.k.
(từ lóng) được!, đồng ý!, tán t...
Thêm vào từ điển của tôi
37972.
short cut
đường cắt
Thêm vào từ điển của tôi
37973.
legitimism
chủ nghĩa chính thống
Thêm vào từ điển của tôi
37974.
whodunit
(từ lóng) truyện trinh thám; ph...
Thêm vào từ điển của tôi
37975.
plaguesome
(thông tục) rầy ra, phiền phức,...
Thêm vào từ điển của tôi
37976.
succor
sự giúp đỡ, sự cứu giúp; sự việ...
Thêm vào từ điển của tôi
37977.
urinology
(y học) khoa tiết niệu
Thêm vào từ điển của tôi
37978.
decumbent
nằm; nằm ép sát
Thêm vào từ điển của tôi
37979.
peddling
nghề bán rong, nghề bán rao
Thêm vào từ điển của tôi
37980.
roundel
vật tròn (cái vòng nhỏ, cái rôn...
Thêm vào từ điển của tôi