38021.
psilosis
(y học) bệnh trụi lông, bệnh tr...
Thêm vào từ điển của tôi
38022.
oracularity
tính chất tiên tri (của một câu...
Thêm vào từ điển của tôi
38023.
anodyne
(y học) làm dịu, làm giảm đau
Thêm vào từ điển của tôi
38025.
enshroud
bọc kín (như liệm); phủ kín, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
38026.
vacoulated
(sinh vật học) có không bào
Thêm vào từ điển của tôi
38028.
insurgency
tình trạng nổi dậy, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
38029.
interment
sự chôn, sự chôn cất, sự mai tá...
Thêm vào từ điển của tôi
38030.
shibboleth
khẩu hiệu; nguyên tắc (của một ...
Thêm vào từ điển của tôi