38021.
gutta-percha
Gutapeca, nhựa két
Thêm vào từ điển của tôi
38023.
segmentation
sự chia ra từng đoạn, sự chia r...
Thêm vào từ điển của tôi
38024.
curtain-fire
(quân sự) lưới lửa
Thêm vào từ điển của tôi
38025.
fornication
sự gian dâm, sự thông dâm (với ...
Thêm vào từ điển của tôi
38026.
penetrability
tính có thể thâm nhập được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
38027.
muzz
(từ lóng) làm bối rối, làm mụ m...
Thêm vào từ điển của tôi
38028.
cragsman
người leo núi giỏi
Thêm vào từ điển của tôi
38029.
leucoplast
(thực vật học) lạp vô sắc, lạp ...
Thêm vào từ điển của tôi
38030.
lop-sided
nghiêng hẳn về một bên; không c...
Thêm vào từ điển của tôi