38022.
sphericity
cầu hình; tính tròn (của quả đấ...
Thêm vào từ điển của tôi
38023.
unprotected
không được bảo vệ, không được b...
Thêm vào từ điển của tôi
38024.
algerian
(thuộc) An-giê-ri
Thêm vào từ điển của tôi
38025.
drug habit
chứng nghiện thuốc tê mê, chứng...
Thêm vào từ điển của tôi
38026.
renter
người thuê (nhà, đất); người cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
38027.
unprovable
không thể chứng minh được
Thêm vào từ điển của tôi
38028.
tempera
(hội họa) màu keo
Thêm vào từ điển của tôi
38029.
unserviceable
không thể dùng được, không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
38030.
moss-grow
phủ đầy rêu
Thêm vào từ điển của tôi