37961.
guarantor
người bảo đảm, người bảo lãnh
Thêm vào từ điển của tôi
37962.
quitter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bỏ việc,...
Thêm vào từ điển của tôi
37963.
stormbound
không đi được vì bão (tàu, thuy...
Thêm vào từ điển của tôi
37964.
retinae
(giải phẫu) màng lưới, võng mạc...
Thêm vào từ điển của tôi
37965.
appointee
người được bổ nhiệm; người được...
Thêm vào từ điển của tôi
37968.
trifid
(thực vật học) chẻ ba
Thêm vào từ điển của tôi
37969.
underquote
đưa ra giá hạ hơn, định giá hạ ...
Thêm vào từ điển của tôi
37970.
lessor
chủ cho thuê theo hợp đồng (nhà...
Thêm vào từ điển của tôi