38011.
pluralize
biến thành số nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
38012.
carvel
(sử học) thuyền buồm nhỏ (của T...
Thêm vào từ điển của tôi
38013.
posset
sữa đặc nóng hoà với rượu và hư...
Thêm vào từ điển của tôi
38015.
inductiveness
tính có thể quy nạp được
Thêm vào từ điển của tôi
38016.
readmit
để cho (ai) vào lại (nơi nào)
Thêm vào từ điển của tôi
38017.
septet
(âm nhạc) bài nhạc bảy người (c...
Thêm vào từ điển của tôi
38018.
debit
sự ghi nợ
Thêm vào từ điển của tôi
38019.
oecumenical
toàn thế giới, khắp thế giới
Thêm vào từ điển của tôi
38020.
monographical
(thuộc) chuyên khảo; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi