38011.
rapprochement
việc lập lại mối quan hệ hữu ng...
Thêm vào từ điển của tôi
38012.
illimitable
vô hạn, mênh mông, vô biên
Thêm vào từ điển của tôi
38013.
jobmaster
người cho thuê ngựa; người cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
38014.
foot-page
chú bé hầu, chú tiểu đồng
Thêm vào từ điển của tôi
38015.
allocution
bài nói ngắn (để hô hào...)
Thêm vào từ điển của tôi
38016.
begone
đi!, xéo!, cút!
Thêm vào từ điển của tôi
38018.
observation post
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tr...
Thêm vào từ điển của tôi
38019.
segmentary
chia đoạn, chia khúc
Thêm vào từ điển của tôi