38001.
tawny
hung hung
Thêm vào từ điển của tôi
38003.
unneedful
không cần, không cần thiết; vô ...
Thêm vào từ điển của tôi
38004.
enshroud
bọc kín (như liệm); phủ kín, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
38005.
vacoulated
(sinh vật học) có không bào
Thêm vào từ điển của tôi
38007.
capitated
hình đầu
Thêm vào từ điển của tôi
38008.
harquebus
(sử học) súng hoả mai
Thêm vào từ điển của tôi
38009.
insurgency
tình trạng nổi dậy, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
38010.
interment
sự chôn, sự chôn cất, sự mai tá...
Thêm vào từ điển của tôi