37311.
jarvey
người đánh xe ngựa thuê
Thêm vào từ điển của tôi
37312.
shawm
(âm nhạc) kèn cổ
Thêm vào từ điển của tôi
37313.
bullfinch
(động vật học) chin sẻ ức đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
37314.
miserly
hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn
Thêm vào từ điển của tôi
37315.
timorous
sợ sệt, nhút nhát
Thêm vào từ điển của tôi
37316.
unlovable
không đáng yêu; khó ưa, khó thư...
Thêm vào từ điển của tôi
37317.
irritableness
tính dễ cáu, tính cáu kỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
37318.
alburnum
dác (gỗ)
Thêm vào từ điển của tôi
37319.
moroseness
tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
37320.
telemeter
kính đo xa
Thêm vào từ điển của tôi