37321.
lending
sự cho vay, sự cho mượn
Thêm vào từ điển của tôi
37322.
esoterical
bí truyền; bí mật
Thêm vào từ điển của tôi
37323.
tachymeter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy đo khoảng ...
Thêm vào từ điển của tôi
37324.
portreeve
phó thị trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
37325.
foeman
(từ cổ,nghĩa cổ) kẻ thù trong c...
Thêm vào từ điển của tôi
37326.
jerry-shop
(từ lóng) quán bán bia loại tồi
Thêm vào từ điển của tôi
37328.
intimidator
kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ d...
Thêm vào từ điển của tôi
37329.
saddler
người làm yên cương; người bán ...
Thêm vào từ điển của tôi
37330.
attestor
(pháp lý) người chứng thực, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi