37341.
waterless
không có nước; khô, hạn
Thêm vào từ điển của tôi
37342.
epigraph
chữ khắc (lên đá, đồng tiền...)
Thêm vào từ điển của tôi
37344.
cuneate
hình nêm
Thêm vào từ điển của tôi
37345.
gravid
(văn học) có mang, có chửa, có ...
Thêm vào từ điển của tôi
37346.
rhinoscopy
(y học) phép soi mũi
Thêm vào từ điển của tôi
37347.
unerring
không sai, chính xác
Thêm vào từ điển của tôi
37348.
epigraphy
khoa nghiên cứu văn khắc (lên đ...
Thêm vào từ điển của tôi
37349.
geopolitics
khoa địa chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
37350.
nervure
gân (lá cây, cánh sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi