37291.
trireme
(sử học) thuyền chiến ba tầng c...
Thêm vào từ điển của tôi
37292.
congruous
phù hợp, thích hợp, hợp với, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
37293.
hamster
(động vật học) chuột đồng
Thêm vào từ điển của tôi
37294.
lime-water
nước vôi
Thêm vào từ điển của tôi
37295.
myrmidon
tay sai đắc lực; lâu la
Thêm vào từ điển của tôi
37296.
volute
(kiến trúc) kiểu trang trí xoắn...
Thêm vào từ điển của tôi
37297.
authorship
nghề viết văn
Thêm vào từ điển của tôi
37298.
congruousness
tính phù hợp, tính thích hợp,
Thêm vào từ điển của tôi
37299.
contentedness
sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đ...
Thêm vào từ điển của tôi
37300.
hydrokinetic
(thuộc) thuỷ động học, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi