37302.
heller
người ồn ào
Thêm vào từ điển của tôi
37303.
pertness
tính sỗ sàng, tính xấc xược, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
37304.
turn-down
gập xuống (cổ áo)
Thêm vào từ điển của tôi
37305.
virilescent
(động vật học) hoá đực (khi già...
Thêm vào từ điển của tôi
37306.
blimpery
thái độ ngoan cố, phản đông
Thêm vào từ điển của tôi
37307.
corkiness
tính chất như bần
Thêm vào từ điển của tôi
37308.
gamete
(sinh vật học) giao t
Thêm vào từ điển của tôi
37309.
hiatuses
chỗ gián đoạn, chỗ đứt quãng, c...
Thêm vào từ điển của tôi
37310.
inspective
hay đi thanh tra
Thêm vào từ điển của tôi