37271.
partan
(Ê-cốt) con cua
Thêm vào từ điển của tôi
37272.
subservient
có ích, giúp ích
Thêm vào từ điển của tôi
37273.
knacker
người chuyên mua ngựa già để gi...
Thêm vào từ điển của tôi
37274.
syndactyl
(động vật học) có ngón dính nha...
Thêm vào từ điển của tôi
37275.
villein
(sử học) nông nô
Thêm vào từ điển của tôi
37277.
rightly
phải, đúng, đúng đắn; có lý; cô...
Thêm vào từ điển của tôi
37278.
raspy
(như) rasping
Thêm vào từ điển của tôi
37279.
stupe
(từ lóng) người điên, người khù...
Thêm vào từ điển của tôi
37280.
tune-up
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự điều chỉnh ...
Thêm vào từ điển của tôi