37241.
boding
điềm, triệu
Thêm vào từ điển của tôi
37242.
indian club
cái chuỳ (để tập thể dục)
Thêm vào từ điển của tôi
37243.
rathskeller
quán bia dưới tầng hầm; tiệm ăn...
Thêm vào từ điển của tôi
37244.
artfulness
tính xảo quyệt, sự lắm mưu mẹo;...
Thêm vào từ điển của tôi
37246.
hitlerite
(thuộc) chủ nghĩa Hít-le
Thêm vào từ điển của tôi
37247.
hydroponic
(thuộc) thuật trồng cây trong n...
Thêm vào từ điển của tôi
37248.
laggardness
tính chậm chạp; tính chậm trễ
Thêm vào từ điển của tôi
37249.
spuddy
mập lùn (người)
Thêm vào từ điển của tôi
37250.
unfruitful
không tốt, không màu mỡ (đất)
Thêm vào từ điển của tôi