37201.
terpsichore
(thần thoại,thần học) nữ thần c...
Thêm vào từ điển của tôi
37203.
bottle-green
màu lục vỏ chai, lục sẫm
Thêm vào từ điển của tôi
37204.
insentience
sự vô tri vô giác
Thêm vào từ điển của tôi
37205.
obstructionist
người phá rối (ở nghị trường bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
37206.
ogam
chữ ogam (hệ thống chữ cái của ...
Thêm vào từ điển của tôi
37207.
ouzel
(động vật học) chim hét
Thêm vào từ điển của tôi
37208.
villous
(giải phẫu) có lông nhung
Thêm vào từ điển của tôi
37209.
voluptuary
(thuộc sự) khoái lạc; thích kho...
Thêm vào từ điển của tôi
37210.
equivalency
tính tương đương; sự tương đươn...
Thêm vào từ điển của tôi