TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37091. stage-struck mê sân khấu, thích đóng kịch

Thêm vào từ điển của tôi
37092. aasvogel (động vật học) con kên kên (Nam...

Thêm vào từ điển của tôi
37093. inebriate say

Thêm vào từ điển của tôi
37094. denegation (từ cổ,nghĩa cổ) sự từ chối, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
37095. diabolize biến thành ma quỷ, làm thành ma...

Thêm vào từ điển của tôi
37096. expansible có thể mở rộng, có thể bành trư...

Thêm vào từ điển của tôi
37097. one-step (âm nhạc) điệu nhảy một nhịp

Thêm vào từ điển của tôi
37098. psychologise nghiên cứu tâm lý

Thêm vào từ điển của tôi
37099. shrift (từ cổ,nghĩa cổ) sự xưng tội

Thêm vào từ điển của tôi
37100. homoeopathy (y học) phép chữa vi lượng đồng...

Thêm vào từ điển của tôi