37031.
infield
đất trồng trọt gần nhà; đất trồ...
Thêm vào từ điển của tôi
37032.
perenniality
tinh lâu dài, tinh vĩnh viễn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
37033.
adventurism
chủ nghĩa phiêu lưu
Thêm vào từ điển của tôi
37034.
milliner
người làm mũ và trang phục phụ ...
Thêm vào từ điển của tôi
37035.
octonarian
có tám âm tiết (câu thơ)
Thêm vào từ điển của tôi
37036.
photophobic
sợ ánh sáng
Thêm vào từ điển của tôi
37038.
polycarpous
(thực vật học) nhiều lá noãn
Thêm vào từ điển của tôi
37039.
writhe
sự quặn đau, sự quằn quại
Thêm vào từ điển của tôi