TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37001. immaculacy sự tinh khiết, sự trong trắng

Thêm vào từ điển của tôi
37002. gaming-house sòng bạc

Thêm vào từ điển của tôi
37003. outdrawn (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rút súng ra nh...

Thêm vào từ điển của tôi
37004. siege-works công sự vây hãm (của đội quân v...

Thêm vào từ điển của tôi
37005. wirepuller (chính trị) người giật dây

Thêm vào từ điển của tôi
37006. corn chai (chân)

Thêm vào từ điển của tôi
37007. principled ...

Thêm vào từ điển của tôi
37008. indiscerptibleness tính không thể bị xé rời

Thêm vào từ điển của tôi
37009. undefiled không có vết nhơ, không bị ô uế...

Thêm vào từ điển của tôi
37010. co-tidal (+ line) (địa lý,địa chất) đườn...

Thêm vào từ điển của tôi