37021.
shell-mound
đống vỏ sò (thời tiền sử)
Thêm vào từ điển của tôi
37022.
gravitation
(vật lý) sự hút, sự hấp dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
37023.
scienter
(pháp lý) cố ý, có ý thức
Thêm vào từ điển của tôi
37024.
motherly
(thuộc) mẹ; có những tình cảm c...
Thêm vào từ điển của tôi
37025.
pin-hole
lỗ đinh ghim
Thêm vào từ điển của tôi
37026.
calamitous
tai hại, gây thiệt hại; gây tai...
Thêm vào từ điển của tôi
37027.
hepcat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ta...
Thêm vào từ điển của tôi
37028.
fallacious
dối trá, gian dối, lừa dối, trá...
Thêm vào từ điển của tôi
37029.
l
L, 50 (chữ số La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
37030.
sycamore
(thực vật học) cây sung dâu
Thêm vào từ điển của tôi