37061.
wrongly
không đúng, sai, sai lầm, sai t...
Thêm vào từ điển của tôi
37062.
blood-curdling
làm sợ chết khiếp, khủng khiếp
Thêm vào từ điển của tôi
37063.
esperanto
tiếng etperantô
Thêm vào từ điển của tôi
37064.
foeman
(từ cổ,nghĩa cổ) kẻ thù trong c...
Thêm vào từ điển của tôi
37065.
forestall
chận trước, đón đầu
Thêm vào từ điển của tôi
37066.
match-box
bao diêm
Thêm vào từ điển của tôi
37067.
rock-drill
cái khoan đá, máy khoan đá
Thêm vào từ điển của tôi
37068.
trias
(địa lý,địa chất) kỳ triat
Thêm vào từ điển của tôi
37069.
life-and-death
một mất một còn, sống mãi
Thêm vào từ điển của tôi
37070.
uncheckable
không thể ngăn cản được, không ...
Thêm vào từ điển của tôi