36721.
basidium
(thực vật học) đảm của nấm
Thêm vào từ điển của tôi
36722.
impartation
sự truyền đạt, sự kể cho hay, s...
Thêm vào từ điển của tôi
36723.
calices
(giải phẫu) khoang hình cốc
Thêm vào từ điển của tôi
36724.
lurement
sự nhử mồi, sự quyến rũ
Thêm vào từ điển của tôi
36725.
overmaster
chế ngự, thống trị, chinh phục,...
Thêm vào từ điển của tôi
36726.
bettor
cấp so sánh của good
Thêm vào từ điển của tôi
36727.
inquirable
có thể điều tra
Thêm vào từ điển của tôi
36728.
stout-hearted
dũng cảm, can đảm, gan dạ
Thêm vào từ điển của tôi
36729.
juvenility
tuổi trẻ, tuổi thanh thiếu niên
Thêm vào từ điển của tôi
36730.
aasvogel
(động vật học) con kên kên (Nam...
Thêm vào từ điển của tôi