36571.
discalced
đi chân đất, đi dép (thầy tu)
Thêm vào từ điển của tôi
36572.
skeletal
(thuộc) bộ xương; có tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
36573.
smokeless powder
(quân sự) thuốc súng không khói
Thêm vào từ điển của tôi
36574.
vac
(thông tục) (viết tắt) của vaca...
Thêm vào từ điển của tôi
36575.
irishism
phóng cách Ai-len
Thêm vào từ điển của tôi
36576.
wigging
(thông tục) sự chửi mắng thậm t...
Thêm vào từ điển của tôi
36577.
curacoa
rượu vỏ cam
Thêm vào từ điển của tôi
36578.
grease-paint
(sân khấu) phấn mỡ (để hoá tran...
Thêm vào từ điển của tôi
36580.
rectum
(giải phẫu) ruột thẳng
Thêm vào từ điển của tôi