TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36571. curacoa rượu vỏ cam

Thêm vào từ điển của tôi
36572. grease-paint (sân khấu) phấn mỡ (để hoá tran...

Thêm vào từ điển của tôi
36573. colonialist thực dân

Thêm vào từ điển của tôi
36574. rectum (giải phẫu) ruột thẳng

Thêm vào từ điển của tôi
36575. swage (kỹ thuật) khuôn rập, khuôn ép

Thêm vào từ điển của tôi
36576. crony bạn chí thân, bạn nối khố

Thêm vào từ điển của tôi
36577. abuttal giới hạn, biên giới, chổ tiếp g...

Thêm vào từ điển của tôi
36578. pandit nhà học giả Ân-độ

Thêm vào từ điển của tôi
36579. show-piece vật trưng bày, vật triển lãm

Thêm vào từ điển của tôi
36580. socialization sự xã hội hoá

Thêm vào từ điển của tôi