36561.
unamenable
không phục tùng, không chịu the...
Thêm vào từ điển của tôi
36562.
pre-natal
trước khi đẻ, trước khi sinh
Thêm vào từ điển của tôi
36563.
object-lens
(y học) kính vật, vật kính
Thêm vào từ điển của tôi
36565.
discalced
đi chân đất, đi dép (thầy tu)
Thêm vào từ điển của tôi
36566.
skeletal
(thuộc) bộ xương; có tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
36567.
smokeless powder
(quân sự) thuốc súng không khói
Thêm vào từ điển của tôi
36568.
vac
(thông tục) (viết tắt) của vaca...
Thêm vào từ điển của tôi
36569.
irishism
phóng cách Ai-len
Thêm vào từ điển của tôi
36570.
wigging
(thông tục) sự chửi mắng thậm t...
Thêm vào từ điển của tôi