TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36561. devouring hau háu, ngấu nghiến, phàm, như...

Thêm vào từ điển của tôi
36562. nitroglycerine (hoá học) Nitroglyxerin

Thêm vào từ điển của tôi
36563. widening sự làm rộng, sự nới rộng, sự mở...

Thêm vào từ điển của tôi
36564. gas defence sự phòng chống hơi độc

Thêm vào từ điển của tôi
36565. mothy có nhậy; bị nhậy cắn

Thêm vào từ điển của tôi
36566. trustfulness tính hay tin cậy, tính hay tín ...

Thêm vào từ điển của tôi
36567. enormity sự tàn ác dã man; tính tàn ác

Thêm vào từ điển của tôi
36568. pin-up bức ảnh đẹp; bức ảnh cô gái đẹp...

Thêm vào từ điển của tôi
36569. trustification sự tơrơt hoá

Thêm vào từ điển của tôi
36570. bald-pate người hói đầu

Thêm vào từ điển của tôi