36261.
co-plaintiff
người cùng kiện
Thêm vào từ điển của tôi
36262.
shooting-stick
gậy có thể xếp thành ghế ngồi
Thêm vào từ điển của tôi
36263.
fag-end
mẩu vải thừa (khi cắt áo...); đ...
Thêm vào từ điển của tôi
36264.
wireless
không dây, rađiô
Thêm vào từ điển của tôi
36265.
monarchist
người theo chủ nghĩa quân ch
Thêm vào từ điển của tôi
36266.
palimpsest
bản viết trên da cừu nạo, pali...
Thêm vào từ điển của tôi
36267.
place-kick
(thể dục,thể thao) cú đặt bóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
36268.
well-earned
đáng, xứng đáng
Thêm vào từ điển của tôi
36269.
contraposition
sự trái ngược nhau, sự tương ph...
Thêm vào từ điển của tôi
36270.
subversive
có tính chất lật đổ; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi