36262.
strew
rải, rắc, vãi
Thêm vào từ điển của tôi
36263.
trader
nhà buôn, thương gia
Thêm vào từ điển của tôi
36264.
laughableness
tính chất tức cười, tính chất n...
Thêm vào từ điển của tôi
36265.
negroidal
(thuộc) người da đen
Thêm vào từ điển của tôi
36266.
roulette
(đánh bài) Rulet
Thêm vào từ điển của tôi
36267.
plotless
không tình tiết, không có cốt t...
Thêm vào từ điển của tôi
36268.
aggress
(từ hiếm,nghĩa hiếm) gây sự, gâ...
Thêm vào từ điển của tôi
36269.
cangue
gông
Thêm vào từ điển của tôi
36270.
empathy
(tâm lý học) sự thấu cảm
Thêm vào từ điển của tôi