TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36251. watch-maker thợ đồng hồ

Thêm vào từ điển của tôi
36252. radiotherapeutics (y học) phép chữa bằng tia X, p...

Thêm vào từ điển của tôi
36253. senatus viện nguyên lão (cổ La mã)

Thêm vào từ điển của tôi
36254. classicism chủ nghĩa kinh điển

Thêm vào từ điển của tôi
36255. glamourous đẹp say đắm, đẹp quyến r

Thêm vào từ điển của tôi
36256. shawm (âm nhạc) kèn cổ

Thêm vào từ điển của tôi
36257. star turn tiết mục chủ yếu, cái đinh (tro...

Thêm vào từ điển của tôi
36258. co-plaintiff người cùng kiện

Thêm vào từ điển của tôi
36259. shooting-stick gậy có thể xếp thành ghế ngồi

Thêm vào từ điển của tôi
36260. fag-end mẩu vải thừa (khi cắt áo...); đ...

Thêm vào từ điển của tôi