35921.
terraqueous
gồm đất và nước (doi đất...)
Thêm vào từ điển của tôi
35922.
ogress
nữ yêu tinh, quỷ cái ăn thịt ng...
Thêm vào từ điển của tôi
35923.
revalorization
sự khôi phục giá trị tiền tệ (c...
Thêm vào từ điển của tôi
35925.
up-and-up
on the up-and-up (từ Mỹ,nghĩa M...
Thêm vào từ điển của tôi
35926.
flare-up
sự loé lửa
Thêm vào từ điển của tôi
35927.
imageable
có thể vẽ hình
Thêm vào từ điển của tôi
35928.
believable
có thể tin được
Thêm vào từ điển của tôi
35929.
ictus
âm nhấn (theo nhịp điệu hoặc th...
Thêm vào từ điển của tôi
35930.
rataplan
tiếng trống tùng tùng
Thêm vào từ điển của tôi