35921.
nowise
tuyệt không, không một chút nào...
Thêm vào từ điển của tôi
35922.
permanence
sự lâu dài, sự lâu bền, sự vĩnh...
Thêm vào từ điển của tôi
35923.
cosmonaut
nhà du hành vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
35924.
sogginess
sự đẫm nước, sự sũng nước; sự ẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
35925.
wearisomeness
tính chất mệt nhọc, tính chất l...
Thêm vào từ điển của tôi
35926.
woodworker
thợ cưa, thợ xẻ; thợ mộc
Thêm vào từ điển của tôi
35927.
croup
(y học) bệnh điptêri, thanh quả...
Thêm vào từ điển của tôi
35928.
mentation
trạng thái tâm lý, quá trình tâ...
Thêm vào từ điển của tôi
35929.
pipkin
nồi đất nhỏ; chảo đất nh
Thêm vào từ điển của tôi
35930.
rifle-shot
phát súng trường
Thêm vào từ điển của tôi