TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35921. rifle-shot phát súng trường

Thêm vào từ điển của tôi
35922. supertemporal (giải phẫu) trên thái dương

Thêm vào từ điển của tôi
35923. auspiciousness sự có điềm tốt, sự có điềm lành...

Thêm vào từ điển của tôi
35924. finis hết (viết ở cuối sách)

Thêm vào từ điển của tôi
35925. pantry phòng để thức ăn, phòng để đồ d...

Thêm vào từ điển của tôi
35926. apanage thái ấp (của các bậc thân vương...

Thêm vào từ điển của tôi
35927. fuchsine (hoá học) Fucsin

Thêm vào từ điển của tôi
35928. gaud đồ trang trí loè loẹt, đồ trang...

Thêm vào từ điển của tôi
35929. penetrative thấm vào, thấm thía

Thêm vào từ điển của tôi
35930. choreic (y học) (thuộc) chứng múa giật

Thêm vào từ điển của tôi