TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35911. ruination sự tan nát, sự sụp đổ, sự tiêu ...

Thêm vào từ điển của tôi
35912. straggle đi rời rạc, đi lộn xộn

Thêm vào từ điển của tôi
35913. symphysis (y học) sự dính màng

Thêm vào từ điển của tôi
35914. yawing sự đi trệch đường (tàu thuỷ); s...

Thêm vào từ điển của tôi
35915. totemic (thuộc) tôtem, (thuộc) vật tổ

Thêm vào từ điển của tôi
35916. otherness (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, s...

Thêm vào từ điển của tôi
35917. sea pass giấy thông hành mặt biển (cho t...

Thêm vào từ điển của tôi
35918. seemly chỉnh, tề chỉnh, đoan trang

Thêm vào từ điển của tôi
35919. greenback (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc

Thêm vào từ điển của tôi
35920. voidance (tôn giáo) sự cắt bổng lộc, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi