35911.
immure
cầm tù, giam hãm
Thêm vào từ điển của tôi
35912.
pekinese
(thuộc) Bắc kinh
Thêm vào từ điển của tôi
35913.
pre-human
trước khi có loài người
Thêm vào từ điển của tôi
35914.
safety-belt
dây an toàn (buộc người đi xe ô...
Thêm vào từ điển của tôi
35915.
sociability
tính dễ gần, tính dễ chan hoà
Thêm vào từ điển của tôi
35916.
encaenia
ngày lễ hằng năm (kỷ niệm những...
Thêm vào từ điển của tôi
35917.
monodrama
kịch một vai
Thêm vào từ điển của tôi
35918.
nation-wide
toàn quốc, toàn dân
Thêm vào từ điển của tôi
35919.
shovelboard
đáo vạch (một kiểu đánh đáo)
Thêm vào từ điển của tôi
35920.
curability
tính có thể chữa được
Thêm vào từ điển của tôi