TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35911. terraqueous gồm đất và nước (doi đất...)

Thêm vào từ điển của tôi
35912. ogress nữ yêu tinh, quỷ cái ăn thịt ng...

Thêm vào từ điển của tôi
35913. revalorization sự khôi phục giá trị tiền tệ (c...

Thêm vào từ điển của tôi
35914. semi-insulated (điện học) nửa cách ly

Thêm vào từ điển của tôi
35915. sump hầm chứa phân (ở nhà xí máy); h...

Thêm vào từ điển của tôi
35916. up-and-up on the up-and-up (từ Mỹ,nghĩa M...

Thêm vào từ điển của tôi
35917. flare-up sự loé lửa

Thêm vào từ điển của tôi
35918. imageable có thể vẽ hình

Thêm vào từ điển của tôi
35919. ictus âm nhấn (theo nhịp điệu hoặc th...

Thêm vào từ điển của tôi
35920. rataplan tiếng trống tùng tùng

Thêm vào từ điển của tôi