35731.
palladium
(thần thoại,thần học) tượng thầ...
Thêm vào từ điển của tôi
35732.
cad
đồ ti tiện, đồ vô lại, đồ đểu c...
Thêm vào từ điển của tôi
35733.
roulette
(đánh bài) Rulet
Thêm vào từ điển của tôi
35734.
turreted
có tháp nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
35735.
anacardium
(thực vật học) cây đào lộn hột
Thêm vào từ điển của tôi
35736.
hyperbolism
(văn học) phép ngoa dụ
Thêm vào từ điển của tôi
35737.
abridge
rút ngắn lại, cô gọn, tóm tắt
Thêm vào từ điển của tôi
35738.
porousness
trạng thái rỗ, trạng thái thủng...
Thêm vào từ điển của tôi
35739.
engorge
ăn ngấu nghiến, ngốn
Thêm vào từ điển của tôi
35740.
sigillate
có in hoa, có in hình (đồ gốm)
Thêm vào từ điển của tôi