TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35721. outfighting (thể dục,thể thao) thuật đánh x...

Thêm vào từ điển của tôi
35722. sesterce (sử học) đồng xettec (tiền cổ L...

Thêm vào từ điển của tôi
35723. crenelle lỗ châu mai

Thêm vào từ điển của tôi
35724. eruptional (địa lý,địa chất) phun trào do ...

Thêm vào từ điển của tôi
35725. eruptive nổ ra; có xu hướng nổ ra, có xu...

Thêm vào từ điển của tôi
35726. pesky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) là...

Thêm vào từ điển của tôi
35727. undemonstrative kín đáo, giữ gìn, không hay thổ...

Thêm vào từ điển của tôi
35728. demagogism lối mị dân; chính sách mị dân

Thêm vào từ điển của tôi
35729. oleo (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Macgarin

Thêm vào từ điển của tôi
35730. hapless rủi ro, không may

Thêm vào từ điển của tôi