35741.
medusae
(động vật học) con sứa
Thêm vào từ điển của tôi
35742.
seconde
thế đỡ, thế tránh (trong đấu gư...
Thêm vào từ điển của tôi
35743.
cannery
nhà máy đồ hộp
Thêm vào từ điển của tôi
35745.
inarch
(nông nghiệp) ghép áp (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
35746.
conservator
người giữ gìn, người bảo vệ, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
35747.
disinfect
tẩy uế
Thêm vào từ điển của tôi
35748.
pollster
(thường) ghuộm máu lấu thái nhầ...
Thêm vào từ điển của tôi
35749.
thready
nhỏ như sợi chỉ
Thêm vào từ điển của tôi