TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35711. unsociableness tính khó gần, tính khó chan hoà

Thêm vào từ điển của tôi
35712. roily đục ngầu

Thêm vào từ điển của tôi
35713. unexpired chưa hết hạn, còn hiệu lực

Thêm vào từ điển của tôi
35714. informer chỉ điểm, mật thám

Thêm vào từ điển của tôi
35715. cowrie (động vật học) ốc tiền

Thêm vào từ điển của tôi
35716. sequela (y học) di chứng, di tật

Thêm vào từ điển của tôi
35717. disperser (vật lý) chất làm tản mạn

Thêm vào từ điển của tôi
35718. fine-darn mạng chỗ rách lại

Thêm vào từ điển của tôi
35719. psycho-analyst nhà phân tích tâm lý

Thêm vào từ điển của tôi
35720. sodality hội tôn giáo, hội tương tề tôn ...

Thêm vào từ điển của tôi