35702.
durn
(từ lóng) nguyền rủa, chửi rủa ...
Thêm vào từ điển của tôi
35703.
naggish
hay mè nheo; khá mè nheo
Thêm vào từ điển của tôi
35704.
arcanum
bí mật; bí mật nhà nghề, bí quy...
Thêm vào từ điển của tôi
35705.
piggery
trại nuôi lợn
Thêm vào từ điển của tôi
35706.
wire-maker
người kéo (kim loại) thành sợi
Thêm vào từ điển của tôi
35707.
infamise
làm ô nhục
Thêm vào từ điển của tôi
35708.
mediastinum
(giải phẫu) trung thất, vách
Thêm vào từ điển của tôi
35710.
trackage
sự kéo tàu, sự lai tàu
Thêm vào từ điển của tôi