35701.
stanzaic
(thuộc) đoạn thơ, (thuộc) khổ t...
Thêm vào từ điển của tôi
35702.
piggery
trại nuôi lợn
Thêm vào từ điển của tôi
35703.
durst
sự dám làm
Thêm vào từ điển của tôi
35704.
carney
(thông tục) phỉnh phờ, vuốt ve,...
Thêm vào từ điển của tôi
35705.
deportee
người bị trục xuất; người bị đà...
Thêm vào từ điển của tôi
35706.
emigrant
di cư
Thêm vào từ điển của tôi
35707.
phosphate
(hoá học) photphat
Thêm vào từ điển của tôi
35708.
overbuild
xây trùm lên
Thêm vào từ điển của tôi
35709.
slanting
nghiêng, xiên, chéo; xếch (mắt)
Thêm vào từ điển của tôi