TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35761. hyphenate dấu nối

Thêm vào từ điển của tôi
35762. deputize thế, thay thế; đại diện, thay m...

Thêm vào từ điển của tôi
35763. disinter khai quật, đào lên, đào mả

Thêm vào từ điển của tôi
35764. nappy (từ cổ,nghĩa cổ) có bọt; bốc mạ...

Thêm vào từ điển của tôi
35765. pedicle (thực vật học) cuống nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
35766. rousing sự đánh thức, sự làm thức tỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
35767. hemorrhoids (y học) bệnh trĩ

Thêm vào từ điển của tôi
35768. visional (thuộc) thị giác

Thêm vào từ điển của tôi
35769. water-power sức nước, than trắng

Thêm vào từ điển của tôi
35770. foveolate giải có hố nh

Thêm vào từ điển của tôi