TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35551. unfeed không được trả tiền thù lao

Thêm vào từ điển của tôi
35552. cirrus (thực vật học) tua cuốn

Thêm vào từ điển của tôi
35553. overprint (ngành in) cái in thừa, cái in ...

Thêm vào từ điển của tôi
35554. tidbit (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) titbit

Thêm vào từ điển của tôi
35555. banderol băng biểu ngữ

Thêm vào từ điển của tôi
35556. eye-guard kính che bụi (đi mô tô...); kín...

Thêm vào từ điển của tôi
35557. kanaka thổ dân Ca-nác (ở các đảo nam T...

Thêm vào từ điển của tôi
35558. ethnicalism sự không theo tôn giáo nào, chủ...

Thêm vào từ điển của tôi
35559. cistern thùng chứa nước, bể chứa nước (...

Thêm vào từ điển của tôi
35560. makepeace người hoà giải, người dàn xếp

Thêm vào từ điển của tôi