TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35541. racialism chủ nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
35542. obstacle-race (thể dục,thể thao) cuộc chạy đu...

Thêm vào từ điển của tôi
35543. flamboyant chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, loè l...

Thêm vào từ điển của tôi
35544. grafter cành ghép; chồi ghép

Thêm vào từ điển của tôi
35545. asthenia (y học) sự suy nhược

Thêm vào từ điển của tôi
35546. unfitting không thích hợp; không vừa (quầ...

Thêm vào từ điển của tôi
35547. unsubjugated không bị chinh phục, không bị k...

Thêm vào từ điển của tôi
35548. word-square ô chữ

Thêm vào từ điển của tôi
35549. excerptible có thể trích, có thể trích dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
35550. paper-chase (thể dục,thể thao) trò chạy việ...

Thêm vào từ điển của tôi