TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35541. quizzical hay trêu chọc, hay chế giễu, ha...

Thêm vào từ điển của tôi
35542. scale-winged có cánh vảy (sâu bọ)

Thêm vào từ điển của tôi
35543. thereto (từ cổ,nghĩa cổ) thêm vào đó, n...

Thêm vào từ điển của tôi
35544. font bình đựng nước rửa tội, bình đự...

Thêm vào từ điển của tôi
35545. panification sự làm bánh mì

Thêm vào từ điển của tôi
35546. stagecraft nghệ thuật viết kịch

Thêm vào từ điển của tôi
35547. thereunder dưới đó

Thêm vào từ điển của tôi
35548. glum ủ rũ, buồn bã, rầu rĩ

Thêm vào từ điển của tôi
35549. pi (toán học) Pi

Thêm vào từ điển của tôi
35550. chastiser người trừng phạt, người trừng t...

Thêm vào từ điển của tôi