35521.
conformability
tính chất phù hợp, tính chất th...
Thêm vào từ điển của tôi
35522.
vocative
(ngôn ngữ học) (thuộc) cách xưn...
Thêm vào từ điển của tôi
35524.
antonomasia
(văn học) phép hoán xưng
Thêm vào từ điển của tôi
35525.
assimilability
tính có thể tiêu hoá ((nghĩa đe...
Thêm vào từ điển của tôi
35526.
epos
thiên anh hùng ca cổ (truyền hì...
Thêm vào từ điển của tôi
35527.
bushman
thổ dân Nam phi
Thêm vào từ điển của tôi
35528.
hereon
ngay sau đây, đến đấy
Thêm vào từ điển của tôi
35529.
indecorousness
sự không phải phép, sự không đú...
Thêm vào từ điển của tôi
35530.
flag-day
ngày quyên tiền (những người đã...
Thêm vào từ điển của tôi