35521.
pluviometric
(thuộc) phép đo mưa
Thêm vào từ điển của tôi
35522.
y
y
Thêm vào từ điển của tôi
35523.
franglais
từ ngữ Anh, Mỹ trong tiếng Phá...
Thêm vào từ điển của tôi
35524.
polypod
(động vật học) nhiều chân
Thêm vào từ điển của tôi
35525.
sannyasi
(tôn giáo) nhà tu hành khất thự...
Thêm vào từ điển của tôi
35526.
gerrymander
(từ lóng) sắp xếp gian lận (nhữ...
Thêm vào từ điển của tôi
35527.
minimalist
người theo phe thiểu số (trong ...
Thêm vào từ điển của tôi
35528.
rancidity
sự trở mùi, sự ôi (mỡ, bơ...)
Thêm vào từ điển của tôi
35530.
epithalamium
bài thơ mừng cưới, bài ca mừng ...
Thêm vào từ điển của tôi