35531.
castigatory
trừng phạt, trừng trị
Thêm vào từ điển của tôi
35532.
slip-road
đường nhỏ, đường mòn (ở địa phư...
Thêm vào từ điển của tôi
35533.
cook-shop
nhà ăn; hiệu ăn
Thêm vào từ điển của tôi
35534.
egocentrism
thuyết (cho) mình là trung tâm
Thêm vào từ điển của tôi
35535.
flag-officer
(hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc
Thêm vào từ điển của tôi
35536.
lachrymose
hay chảy nước mắt, khóc lóc
Thêm vào từ điển của tôi
35537.
discomposure
sự mất bình tĩnh, sự bối rối, s...
Thêm vào từ điển của tôi
35538.
victualler
người buôn lương thực thực phẩm
Thêm vào từ điển của tôi
35539.
defoliant
chất làm rụng lá
Thêm vào từ điển của tôi
35540.
diademed
đội mũ miện, đội vương miện
Thêm vào từ điển của tôi