35511.
specialism
sự chuyên khoa, sự đi sâu vào n...
Thêm vào từ điển của tôi
35512.
aorist
(ngôn ngữ học) bất định
Thêm vào từ điển của tôi
35513.
check-room
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng gửi đồ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
35514.
ponderable
có thể cân được; có trọng lượng
Thêm vào từ điển của tôi
35515.
leucoplast
(thực vật học) lạp vô sắc, lạp ...
Thêm vào từ điển của tôi
35516.
margay
(động vật học) mèo rừng
Thêm vào từ điển của tôi
35517.
noxiousness
tính độc, tính có hại
Thêm vào từ điển của tôi
35518.
kaolinise
caolin hoá
Thêm vào từ điển của tôi
35519.
specially
đặc biệt, riêng biệt
Thêm vào từ điển của tôi
35520.
hedger
người làm hàng rào, người sửa d...
Thêm vào từ điển của tôi