TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35231. feudalize phong kiến hoá

Thêm vào từ điển của tôi
35232. ineducability tính không học hành được (vì ng...

Thêm vào từ điển của tôi
35233. vendibleness tình trạng có thể bán được (hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
35234. diachylum (y học) thuốc dán chì oxyt

Thêm vào từ điển của tôi
35235. totalitarian (chính trị) cực quyền, chuyên c...

Thêm vào từ điển của tôi
35236. fecklessness tính yếu ớt; tính vô hiệu quả, ...

Thêm vào từ điển của tôi
35237. incivility thái độ bất lịch sự, thái độ kh...

Thêm vào từ điển của tôi
35238. spout-hole lỗ mũi cá voi ((cũng) spout)

Thêm vào từ điển của tôi
35239. egocentrism thuyết (cho) mình là trung tâm

Thêm vào từ điển của tôi
35240. letter-carrier người đưa thư

Thêm vào từ điển của tôi