35231.
funerary
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) lễ...
Thêm vào từ điển của tôi
35232.
laudatory
tán dương, ca ngợi, khen; hay t...
Thêm vào từ điển của tôi
35233.
infeasibility
tính không thể làm được
Thêm vào từ điển của tôi
35234.
aggravation
sự làm trầm trọng thêm, sự làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
35235.
animality
tính động vật, tính thú
Thêm vào từ điển của tôi
35236.
exegetic
(tôn giáo) có tính chất luận bì...
Thêm vào từ điển của tôi
35237.
ganglia
(giải phẫu) hạch
Thêm vào từ điển của tôi
35238.
nympholepsy
bệnh cuồng tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
35239.
infect
nhiễm, làm nhiễm độc, làm nhiễm...
Thêm vào từ điển của tôi
35240.
indisposition
(+ to, towards) sự không thích...
Thêm vào từ điển của tôi